yêu vì
Định nghĩa
- Động từ (cổ):
- Kính trọng và quý mến: "yêu vì" chỉ hành động dành sự yêu quý, tôn trọng và coi trọng đối với ai đó, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc xã giao lịch sự.
- Có lòng kính trọng và ưu ái: Hành động thể hiện sự kính nể và quan tâm đặc biệt đến người khác, thường là bề trên hoặc người có địa vị.
Ví dụ sử dụng
- (Người xưa thường dành sự kính trọng và quý mến lẫn nhau vào các dịp lễ tết.)
- (Người quân tử kính trọng và quý mến người dưới, không vì thế mà tỏ ra kiêu ngạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"yêu vì kính trọng": kết hợp giữa yêu mến và tôn kính.
- Chúng ta nên yêu vì kính trọng các bậc tiền bối. (Chúng ta nên dành sự yêu mến và tôn kính cho những người đi trước.)
"yêu vì lễ nghĩa": hành động yêu quý dựa trên lễ nghi và đạo đức.
- Trong giao tiếp, yêu vì lễ nghĩa là điều quan trọng. (Trong giao tiếp, việc yêu quý dựa trên lễ nghi là điều quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Yêu quý (động từ): có tình cảm tốt đẹp, trân trọng ai đó.
- Cô ấy yêu quý học trò của mình. (Cô ấy có tình cảm tốt đẹp với học trò của mình.)
Kính trọng (động từ): tôn kính và coi trọng.
- Chúng ta cần kính trọng người lớn tuổi. (Chúng ta cần tôn kính và coi trọng người lớn tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Quý mến: yêu thích và coi trọng.
- Tôn kính: kính trọng và tôn vinh.
- Trọng vọng: coi trọng và kính nể.
Thành ngữ liên quan
- Yêu vì kính lão: yêu quý và kính trọng người già.
- Yêu vì kính lão là truyền thống tốt đẹp của dân tộc. (Yêu quý và kính trọng người già là truyền thống tốt đẹp của dân tộc.)