yêu vì

yêu vì

Yêu vì người hiền đức là đạo lý xưa nay.

Định nghĩa
  1. Động từ (cổ):
    • Kính trọng quý mến: "yêu " chỉ hành động dành sự yêu quý, tôn trọng coi trọng đối với ai đó, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc xã giao lịch sự.
    • lòng kính trọng ưu ái: Hành động thể hiện sự kính nể quan tâm đặc biệt đến người khác, thường bề trên hoặc người địa vị.
dụ sử dụng
  • (Người xưa thường dành sự kính trọng quý mến lẫn nhau vào các dịp lễ tết.)
  • (Người quân tử kính trọng quý mến người dưới, không vì thếtỏ ra kiêu ngạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yêu kính trọng": kết hợp giữa yêu mến tôn kính.

    • Chúng ta nên yêu kính trọng các bậc tiền bối. (Chúng ta nên dành sự yêu mến tôn kính cho những người đi trước.)
  • "yêu lễ nghĩa": hành động yêu quý dựa trên lễ nghi đạo đức.

    • Trong giao tiếp, yêu lễ nghĩa là điều quan trọng. (Trong giao tiếp, việc yêu quý dựa trên lễ nghi điều quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Yêu quý (động từ): tình cảm tốt đẹp, trân trọng ai đó.

    • ấy yêu quý học trò của mình. ( ấy tình cảm tốt đẹp với học trò của mình.)
  • Kính trọng (động từ): tôn kính coi trọng.

    • Chúng ta cần kính trọng người lớn tuổi. (Chúng ta cần tôn kính coi trọng người lớn tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Quý mến: yêu thích coi trọng.
  • Tôn kính: kính trọng tôn vinh.
  • Trọng vọng: coi trọng kính nể.
Thành ngữ liên quan
  • Yêu kính lão: yêu quý kính trọng người già.
    • Yêu kính lão truyền thống tốt đẹp của dân tộc. (Yêu quý kính trọng người già truyền thống tốt đẹp của dân tộc.)